Tiết trời đã chớm vào thu, nắng đã không còn quá gắt, thời tiết dễ chịu hơn rất nhiều và thêm một chút se se lạnh về đêm. Đôi khi hơi lành lạnh chút thôi lại khiến người ta nghĩ đến những món ăn ấm nóng bùi bùi, ngọt ngọt, và hạt dẻ là “option” vô cùng lý tưởng.
Ngoài vị thơm ngon, bùi ngậy, loại hạt này còn có rất nhiều công dụng có lợi cho sức khỏe như: cải thiện chức năng não, ổn định lượng đường trong máu, giảm nguy cơ nhiều bệnh của cơ thể, …

Hạt dẻ có rất nhiều công dụng tốt đối với sức khỏe
1. Nguồn gốc của hạt dẻ
Theo kết quả nghiên cứu của các nhà khảo cổ học, hạt dẻ đã có từ thời tiền sử và có tên là Castanea. Nơi khởi nguồn của loại hạt này là khu vực Địa Trung Hải. Hy Lạp được biết đến như là một quốc gia đầu tiên trên thế giới bắt đầu trồng trọt và sử dụng hạt dẻ như một loại thực phẩm chính từ khoảng 3000 năm trước.
Từ Hy Lạp, hạt dẻ bắt đầu phân bổ đến các quốc gia lân cận ở các Châu lục như châu Âu, châu Á và châu Phi. Ở Việt Nam, hạt dẻ được trồng nhiều ở huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng. Tại huyện Trùng Khánh có khoảng 200 ha cây dẻ cho quả và hạt.
2. Dinh dưỡng và các khoáng chất có trong hạt dẻ
Hạt dẻ có nhiều chất dinh dưỡng như tinh bột, khoáng chất và nhiều loại vitamin (đặc biệt là vitamin C, các loại hạt khác thường không có loại vitamin này) thiết yếu cho cơ thể.
Các loại hạt dẻ khô chứa lượng vitamin khá cao từ 15,1-61,3 mg/ 28,35g. Còn các loại hạt dẻ đã được nấu, hấp chín thì chứa khoảng 9,5-26,7mg vitamin. Ngoài ra, trong hạt dẻ còn chứa các vitamin nhóm B và một nguồn kali đặc biệt dồi dào với hàm lượng khoảng 119mg – 715mg trong 100g.
Thành phần của hạt dẻ chứa nhiều chất giúp chống oxy hóa, giàu axit linoleic, một loại axit béo thuộc họ Omega-3. Không giống như các loại hạt khác, thành phần dầu trong hạt dẻ không cao, thành phần chất béo của hạt dẻ cũng ít hơn các loại hạt khác. Trong hạt dẻ còn chứa chất phytosterol, rất giàu tinh bột nên có thể cung cấp nhiều năng lượng.
Với hàm lượng tinh bột cao gấp 2 lần so với khoai tây, hạt dẻ được xem như là một trong những nguyên liệu chính để làm nên món bánh mì nướng ở các quốc gia như Nam Âu, Trung Quốc, Nhật Bản, với một “biệt danh” khác là “cây bánh mì”… Có nơi còn sử dụng hạt để làm bánh quy hay làm nước dùng thay thế cho nước thịt.

3. Công dụng của hạt dẻ đối với sức khỏe
Tốt cho sức khỏe tim mạch: Hạt dẻ chứa hàm lượng kali khá cao, thêm sự hiện diện của các axit béo omega-3, hạt dẻ hiệu quả trong việc làm giảm triglyceride và làm giảm nồng độ cholesterol xấu trong cơ thể. Nhờ đó, ăn hạt dẻ hàng ngày sẽ có tác dụng bảo vệ tim, phòng ngừa xơ vữa động mạch và hạn chế nguy cơ tăng huyết áp.
Cải thiện chức năng não: Các vitamin B tan trong chất béo có mặt trong hạt dẻ giúp sản xuất các tế bào máu đỏ, phá vỡ protein, chuyển hóa tinh bột và chất béo thành năng lượng. Quá trình này giúp tăng cường chức năng não và cải thiện làn da một cách đáng kể.
Ngăn ngừa ung thư: Hạt dẻ có chứa nhiều vitamin C (trong 100g hạt dẻ chứa 43g vitamin C). Vitamin C là chất cần thiết cho răng, xương và mạch máu chắc khỏe. Vitamin C còn được coi là một chất chống oxy hóa giúp cơ thể loại bỏ các gốc tự do có hại. Nhờ đó, có thể nói, hạt dẻ còn có tác dụng phòng ngừa các bệnh ung thư do gốc tự do gây ra.
Tốt cho máu: Hạt dẻ chứa lượng lớn vitamin B6 – chất rất cần thiết để tạo hemoglobin, một loại protein chịu trách nhiệm vận chuyển oxy qua dòng máu đến các tế bào và làm tăng lượng oxy trong máu.
Tốt cho hệ thống thần kinh: Cùng với lượng vitamin B6 phong phú trong hạt dẻ có tác dụng mạnh tới hệ thống thần kinh. Ngoài ra, dưỡng chất này còn đóng một vai trò quan trọng hình thành màng bọc xung quanh sợi thần kinh, cho phép sự dẫn truyền tín hiệu giữa các dây thần kinh đạt được hiệu quả tối ưu và ổn định.
Tốt cho hệ tiêu hóa và đường ruột: Chúng ta có thể ăn vài hạt dẻ vào buổi sáng và buổi tối, nhưng nhai thật kỹ trước khi tiêu hóa. Ăn hạt dẻ sẽ hỗ trợ dạ dày và lá lách và bảo vệ hệ thống tiêu hóa trong mùa đông.
* Mẹo: Đối với người già có hệ tiêu hóa kém bạn có thể chế biến món cháo dạt dẻ, hạt dẻ nấu với gạo không chỉ thơm ngon mà còn rất bổ dưỡng, giúp điều trị nhiều loại bệnh khác nhau.
Trị bệnh tiểu đường: Hạt dẻ giàu chất xơ, giúp ích cho bệnh nhân tiểu đường. Nhưng chỉ nên tiêu thụ một lượng vừa đủ, nên kết hợp trong các món ăn hàng ngày vì nếu chúng ta ăn quá nhiều hạt dẻ có thể gây đầy bụng và khó tiêu.
Trị loét miệng: Có thể xay nhỏ hạt dẻ cho trẻ ăn khi trẻ nhỏ bị loét miệng, và cách làm này sẽ nhanh chóng làm giảm triệu chứng đau đớn khó chịu của bé.
Ngoài các loại vitamin phổ biến, hạt dẻ còn chứa nhiều loại khoáng chất có tác dụng tăng cường sức khỏe, phòng ngừa bệnh tật rất hữu ích.
Hạt dẻ có chứa hàm lượng mangan cao. Mangan là một trong các chất chống oxy hóa có khả năng loại bỏ gốc tự do trong cơ thể và làm giảm nguy cơ ung thư, bệnh tim.
Theo trường Trung tâm Y tế Maryland (Mỹ), mangan cũng đóng một vai trò quan trọng trong quá trình lão hóa. Một khẩu phần ăn gần 100g hạt dẻ chỉ chứa hơn 1 microgram mangan nhưng chiếm tới 50% lượng mangan được khuyến cáo cho cơ thể mỗi ngày. Mangan cũng giúp sản xuất liên kết mô và đông máu.
Hạt dẻ rất giàu folate, 100g hạt cung cấp 62mg folate (chiếm 15,5% lượng folate cơ thể cần mỗi ngày). Folate và axit folic cần thiết cho sự hình thành của các tế bào máu đỏ, tổng hợp ADN. Tiêu thụ đầy đủ các thực phẩm giàu folate trong thời gian mang thai còn giúp ngăn ngừa khuyết tật ống thần kinh ở thai nhi.

4. Hạt dẻ – Một vị thuốc quý trong các bài thuốc dân gian
Trong dân gian cũng có nhiều bài thuốc sử dụng hạt dẻ như một cách để bồi bổ cơ thể sau khi ốm, mất ngủ, viêm phế quản, đau dạ dày hoặc để trừ giun sán.
Bổ thận, mạnh gân cốt: Dùng hạt dẻ, gạo tẻ nấu thành cháo, cho thêm đường trắng, ăn mỗi ngày một lần.
Chữa suy nhược cơ thể, tay chân đau nhức, yếu mệt: Dùng hạt dẻ khô khoảng 30g đem nấu chín với nước, cho thêm đường đỏ, ăn một lần trước lúc ngủ.
Trị chứng thận hư, đau nhức xương khớp ở người già: Dùng 30g hạt dẻ tươi nướng hoặc hấp chín, ăn hai lần vào buổi sáng và tối.
Trị hen suyễn, thận và khí hư ở người già: Dùng 60g hạt dẻ tươi, thịt lợn nạc vừa đủ, 2-3 lát gừng tươi, hầm ăn mỗi ngày một lần.
Trị viêm miệng – lưỡi, viêm âm nang do thiếu vitamin B2: Hạt dẻ rang chín, mỗi ngày ăn hai lần, mỗi lần 5-7 hạt.
Trị tiêu chảy do tỳ vị hư hàn: Dùng 30g hạt dẻ, 12g phục linh, 10 quả táo, 60g gạo tẻ, rửa sạch nấu thành cháo. Khi ăn, cho thêm đường trắng.

5. Gợi ý một số món ăn hàng ngày chế biến từ hạt dẻ
Có nhiều cách để chế biến loại hạt này thành các món ăn rất ngon, như: luộc, hấp, hầm với xương hoặc chân giò, … Delicacy sẽ giới thiệu cho bạn một vài món ăn đơn giản dễ thực hiện nhưng vẫn bổ dưỡng nhé!
– Hạt dẻ rang: Hạt dẻ rang chín một vốc nhỏ, ăn ngày 3 lần chính là món ăn vặt lý tưởng, thích hợp cho tất cả mọi người.
– Bột cháo hạt dẻ: Hạt dẻ bóc vỏ sau đó nghiền bột, liều lượng thích hợp, nấu dạng bột cháo, thêm đường rất tốt cho trẻ em bị tiêu chảy.
– Hạt dẻ hầm thịt nạc: Hạt dẻ (đập bỏ vỏ cứng) 100g, thịt nạc 100g, sau đó cho thêm gừng, hành, gia vị; nấu chín nhừ và mỗi ngày ăn 1 lần. Đây chính là món ăn rất thơm ngon, lạ miệng và dùng thích hợp cho các trường hợp thận khí hư, hen suyễn.
– Hạt dẻ ướp đường: Hạt dẻ 50-100g sau đó giã, nghiền vụn, trộn thêm đường, ngày ăn 2 lần. Món ăn này rất thích hợp dùng cho trẻ em chân yếu, sức đề kháng kém.
– Gà tần hạt dẻ: Hạt dẻ (bóc bỏ vỏ cứng) 100g, nấm hương 10 cái, gà trống choai 1 con. Gà làm sạch, lấy phần thân, sau đó cho vào xoong và thêm 2 bát nước (nếu có nước luộc thịt càng tốt), ninh chín, cho gia vị (xì dầu, hành, gừng) vừa ăn. Đây chính là món ăn rất bổ dưỡng có thể dùng cho người mới ốm dậy, cơ thể suy nhược hoặc chị em phụ nữ sau khi sinh.
Nội dung: Thu Trang
Nguồn ảnh: internet
